Mục lục

Khay trong suốt được làm theo mô hình ba chiều của răng bạn. Mô hình này dựng từ dữ liệu quét kỹ thuật số hoặc dấu răng [FDA]. Bài Từ lần khám đầu đến kế hoạch điều trị đã nói các dữ liệu thường được thu thập. Bài này giải thích riêng hai cách lấy dữ liệu hình dạng răng và những điều bạn nên biết.

Cần nhớ

  • Khay được làm theo mô hình ba chiều dựng từ dữ liệu quét hoặc dấu răng, nên dữ liệu cần đủ chính xác.
  • Quét trong miệng dùng ánh sáng để ghi hình răng và không dùng bức xạ. Nhiều người bệnh thấy quét dễ chịu hơn lấy dấu, nhưng không phải ai cũng vậy.
  • Quét không phải lúc nào cũng nhanh hơn lấy dấu. Về độ chính xác, các nghiên cứu cho kết quả chưa thống nhất; cả hai cách đều đang được dùng.
  • Nếu bạn dễ buồn nôn hoặc lo lắng khi làm răng, hãy nói trước với bác sĩ.

Hai cách lấy dữ liệu hình dạng răng

Lấy dấu răng

Bác sĩ đặt một khay chứa vật liệu lấy dấu vào miệng, chờ vật liệu đông rồi lấy ra; sau đó dấu được đổ thành mẫu hàm. Cách này đã được dùng lâu vì sai số chấp nhận được, nhưng vật liệu có đặc tính biến dạng nên có thể làm giảm độ chính xác của mẫu hàm [Võ Trân 2023].

Quét răng kỹ thuật số

Máy quét trong miệng chiếu ánh sáng lên răng; phần mềm dựng từ đó một mô hình bề mặt ba chiều [Mangano BMC 2017]. Quét không dùng bức xạ, thường xong trong vài phút và bạn không phải ngậm khay dấu [UCLH NHS]. Trước khi quét, răng cần được làm sạch và làm khô [UCLH NHS].

Với dữ liệu quét, không cần đổ mẫu thạch cao và bác sĩ có thể kiểm tra chất lượng dữ liệu ngay khi quét [Mangano BMC 2017]. Dữ liệu số cũng dễ lưu trữ và truy xuất hơn [Võ Trân 2023].

So sánh hai cách

Khía cạnhĐiều nghiên cứu cho thấy
Cảm giácTrong chỉnh nha, người bệnh thường thấy quét dễ chịu hơn về mùi, vị và cảm giác buồn nôn; mức lo âu không khác nhau [Christopoulou EJO 2022]
Buồn nônPhản xạ nôn giảm nhiều khi quét [Christopoulou IJERPH]. Nhưng một nghiên cứu ở trẻ em thấy phản xạ nôn tương tự nhau, chỉ lấy dấu hàm trên gây buồn nôn nhiều hơn [Serrano-Velasco 2023]
Ưa thíchĐa số chọn quét, nhưng không phải tất cả: trong một nghiên cứu ở trẻ em, 51% thích quét, 29% thích lấy dấu, 20% không chọn bên nào [Serrano-Velasco 2023]
Thời gianKhông phải lúc nào quét cũng nhanh hơn; một số nghiên cứu thấy lấy dấu alginate mất ít thời gian tại ghế hơn hoặc tương đương quét [Mangano ODJ 2018][Christopoulou IJERPH]. Tốc độ quét phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm người quét [Mangano BMC 2017]
Độ chính xácKết quả chưa thống nhất; một số nghiên cứu đánh giá các cách là tương đương về mặt lâm sàng cho mục đích chẩn đoán chỉnh nha [Christopoulou IJERPH]

Thêm về độ chính xác

  • Một nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy đo trên mẫu hàm số hóa từ máy quét cho nhiều kết quả chính xác, nhưng một số kích thước vẫn còn khác biệt so với mẫu thạch cao [Võ Trân 2023].
  • Quét hàm trên có vẻ kém chính xác hơn hàm dưới [Christopoulou IJERPH]. Một nghiên cứu khác thấy dữ liệu quét lệch khoảng 100–200 µm so với dấu thường, nhiều nhất ở vùng răng hàm [Pellitteri 2022].
  • Một nghiên cứu tại Việt Nam trên người mất răng từng phần hàm trên (lĩnh vực phục hình) thấy dữ liệu quét kém chính xác nhất ở vùng khẩu cái và chính xác nhất ở vùng có răng [Văn Phượng 2026]. Chảy máu cũng làm khó ghi hình [Mangano BMC 2017].

Cả hai cách đều đang được dùng; hãy hỏi bác sĩ vì sao chọn cách áp dụng cho bạn.

Vì sao khay cần dữ liệu chính xác

Mỗi khay được làm theo mô hình ba chiều và kế hoạch dựng từ dữ liệu này [FDA]. Một nghiên cứu so sánh dữ liệu quét trong các điều kiện khác nhau (có hay không ngăn nước bọt, ánh sáng khác nhau) thấy có sai lệch bề mặt trên khay ảo dựng từ dữ liệu, dù khác biệt giữa các điều kiện không có ý nghĩa thống kê; tác giả cho rằng điều kiện quét có thể ảnh hưởng tới độ khít của khay [Camci 2022]. Nghiên cứu này đo trên khay ảo, chưa phải khay thật đeo trong miệng.

Nếu dữ liệu chưa đủ rõ, bác sĩ có thể quét bổ sung hoặc lấy dấu lại. Trong quá trình điều trị, khi cần tinh chỉnh, bác sĩ thường thu thập dữ liệu mới (xem Tinh chỉnh là gì).

Bạn có thể làm gì

  • Nói trước nếu bạn dễ buồn nôn hoặc lo lắng khi làm răng. Một số người, như người có phản xạ nôn mạnh hoặc trẻ em, khó chịu đựng được cách lấy dấu thường [Mangano BMC 2017].
  • Giữ nướu khỏe. Mô mềm khỏe mạnh giúp ghi hình tốt hơn [Mangano BMC 2017].
  • Hỏi bác sĩ sẽ dùng cách nào và vì sao, và bạn có được xem mô hình răng ba chiều của mình không.

Câu hỏi nên trao đổi với bác sĩ

  1. Tôi sẽ được quét răng hay lấy dấu? Vì sao chọn cách đó?
  2. Buổi quét hoặc lấy dấu mất khoảng bao lâu? Tôi cần chuẩn bị gì?
  3. Tôi dễ buồn nôn. Bác sĩ có thể làm gì để tôi dễ chịu hơn?
  4. Nếu dữ liệu chưa đủ rõ, có cần quét hoặc lấy dấu lại không?
  5. Tôi có được xem mô hình răng ba chiều của mình không?
  6. Trong quá trình điều trị, khi nào tôi sẽ cần quét lại?

Nguồn tham khảo

  1. [FDA] Clear Dental AlignersCơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (U.S. Food and Drug Administration, FDA), Center for Devices and Radiological Health, 2026. Trang ghi “Content current as of: 09/09/2026”. Truy cập ngày 22/10/2026.
  2. [UCLH NHS] Using intra-oral scanners at UCLHUniversity College London Hospitals NHS Foundation Trust (Anh), trang thông tin người bệnh, 2025. Cập nhật 20/03/2025, hạn rà soát 01/03/2027; nha khoa nói chung, có nhắc khay trong suốt. Truy cập ngày 22/10/2026.
  3. [Mangano BMC 2017] Intraoral scanners in dentistry: a review of the current literatureMangano F, Gandolfi A, Luongo G, Logozzo S. BMC Oral Health 17:149, 2017. Tổng quan tường thuật, nha khoa nói chung (chủ yếu phục hình); thiết bị đã thay đổi nhiều từ đó. DOI: 10.1186/s12903-017-0442-x. Truy cập ngày 22/10/2026.
  4. [Christopoulou EJO 2022] Patient-reported experiences and preferences with intraoral scanners: a systematic reviewChristopoulou I, Kaklamanos EG, Makrygiannakis MA, Bitsanis I, Tsolakis AI. European Journal of Orthodontics 44(1):56–65, 2022. Tổng quan hệ thống trong chỉnh nha, 9 nghiên cứu, nguy cơ sai lệch từ có vấn đề tới nghiêm trọng; mới đọc được tóm tắt. DOI: 10.1093/ejo/cjab027. Truy cập ngày 22/10/2026.
  5. [Christopoulou IJERPH] Intraoral Scanners in Orthodontics: A Critical ReviewChristopoulou I, Kaklamanos EG, Makrygiannakis MA, Bitsanis I, Perlea P, Tsolakis AI. International Journal of Environmental Research and Public Health 19(3):1407, 2022. Tổng quan phê bình trong chỉnh nha, không phải phân tích gộp; tìm tài liệu đến 10/2020. DOI: 10.3390/ijerph19031407. Truy cập ngày 22/10/2026.
  6. [Serrano-Velasco 2023] Intraoral scanners in children: evaluation of the patient perception, reliability and reproducibility, and chairside time: A systematic reviewSerrano-Velasco D, Martín-Vacas A, Paz-Cortés MM, Giovannini G, Cintora-López P, Aragoneses JM. Frontiers in Pediatrics 11:1213072, 2023. Tổng quan hệ thống, 4 nghiên cứu trên trẻ khoảng 7–17 tuổi (tiêu chí ≤ 15 tuổi nhưng một nghiên cứu có trẻ đến 17 tuổi), một phần trong bối cảnh chỉnh nha. DOI: 10.3389/fped.2023.1213072. Truy cập ngày 22/10/2026.
  7. [Mangano ODJ 2018] Conventional Vs Digital Impressions: Acceptability, Treatment Comfort and Stress Among Young Orthodontic PatientsMangano A, Beretta M, Luongo G, Mangano C, Mangano F. The Open Dentistry Journal 12:118, 2018. Nghiên cứu lâm sàng nhỏ, 30 người bệnh chỉnh nha 7–16 tuổi, một máy quét. DOI: 10.2174/1874210601812010118. Truy cập ngày 22/10/2026.
  8. [Pellitteri 2022] Comparative analysis of intraoral scanners accuracy using 3D software: an in vivo studyPellitteri F, Albertini P, Vogrig A, Spedicato GA, Siciliani G, Lombardo L. Progress in Orthodontics 23, 2022. Nghiên cứu trên 27 người, so 3 máy quét với dấu silicone làm chuẩn; mới đọc được tóm tắt. DOI: 10.1186/s40510-022-00416-5. Truy cập ngày 22/10/2026.
  9. [Camci 2022] Impact of intraoral scanning conditions on the accuracy virtual aligners (VA)Camcı H, Salmanpour F. Australasian Orthodontic Journal 38(1):102–110, 2022. 50 người bệnh, đo trên khay ảo dựng từ dữ liệu quét, không phải khay thật; khác biệt giữa các nhóm không có ý nghĩa thống kê; mới đọc được tóm tắt. DOI: 10.21307/aoj-2022.010. Truy cập ngày 22/10/2026.
  10. [Võ Trân 2023] Nghiên cứu giá trị đo đạc kích thước cung răng trên mẫu hàm số hoá bằng phương pháp quét trực tiếp trong miệng với CEREC PrimescanVõ Huyền Bảo Trân, Trương Nhựt Khuê (Trường Đại học Y Dược Cần Thơ), Trần Hùng Lâm (Trường Đại học Văn Lang). Tạp chí Y học Việt Nam 529(1B):194–198, 2023. Tháng 8/2023; tác giả gọi là nghiên cứu in vitro; so 60 cặp mẫu thạch cao với mẫu số hóa trên sinh viên, loại người có phản xạ nôn và chen chúc nặng; một cơ sở. DOI: 10.51298/vmj.v529i1B.6374. Truy cập ngày 22/10/2026.
  11. [Văn Phượng 2026] Đánh giá độ đúng của lấy dấu kỹ thuật số ở hàm trên mất răng từng phầnVăn Hồng Phượng, Phạm Nguyên Quân, Thái Hoàng Phước Thảo. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng 41:181–188, 2026. Đăng 03/08/2026; 24 người bệnh, lĩnh vực phục hình (không phải chỉnh nha); mới đọc được tóm tắt. Truy cập ngày 22/10/2026.

Bài viết cung cấp thông tin chung để bạn hiểu và chuẩn bị câu hỏi. Thông tin này không thay thế việc thăm khám và kế hoạch điều trị cá nhân.