Mục lục
Ngoài các khay, kế hoạch điều trị có thể có thêm attachment, thun chỉnh nha hoặc mài kẽ răng (IPR). Bài này giải thích từng thuật ngữ, vai trò chung và vì sao cần chỉ định riêng cho từng người.
Cần nhớ
- Attachment là những điểm nhỏ màu giống răng gắn lên răng để giúp khay di chuyển răng; được tháo khi kết thúc điều trị.
- Thun chỉnh nha tạo thêm lực cho răng; thay thun và đeo thun đúng theo chỉ dẫn, không đeo nhiều hơn chỉ định.
- Mài kẽ răng (IPR) là lấy đi một lượng nhỏ men răng ở kẽ răng để tạo khoảng; cần được làm cẩn thận theo kế hoạch.
- Có cần attachment, thun hay IPR hay không là do bác sĩ chỉ định cho từng người.
Attachment
Attachment là những điểm nhỏ bằng vật liệu trám màu giống răng, được gắn lên bề mặt một số răng. Chúng giúp khay di chuyển răng [BOS Khay][AAO Thuật ngữ]. Attachment thường được gắn ở buổi giao khay [AAO] và được tháo khi kết thúc điều trị [AAO Thuật ngữ].
Một tổng quan hệ thống năm 2022 mô tả attachment giúp khay bám giữ tốt hơn và hỗ trợ một số kiểu dịch chuyển. Nhìn chung, attachment làm tăng hiệu quả điều trị bằng khay, nhưng một số nghiên cứu cho kết quả mâu thuẫn. Tổng quan chỉ gồm 5 nghiên cứu lâm sàng (trong đó 2 thử nghiệm ngẫu nhiên), với nguy cơ sai lệch mức trung bình [Nucera 2022].
Attachment là những điểm gắn trên răng, không phải mắc cài. Attachment có thể làm khay dễ thấy hơn [BOS Khay]. Nếu một attachment bị bong, hãy báo bác sĩ và hỏi cách xử lý; không tự gắn lại.
Thun chỉnh nha
Thun chỉnh nha là những dây cao su nhỏ, tạo thêm lực lên một răng hoặc một nhóm răng [AAO Thun]. Thun móc giữa hàm trên và hàm dưới thường được gọi là thun liên hàm. Khay có thể được dùng kết hợp với thun chỉnh nha [AAO]. Trong một số giai đoạn điều trị, thun được đeo để hỗ trợ di chuyển từng răng hoặc điều chỉnh tương quan giữa hai hàm [AAO Thuật ngữ].
Hiệp hội Chỉnh nha Hoa Kỳ lưu ý mấy điểm về thun. Trang này viết chủ yếu cho người đeo mắc cài, nhưng có nhắc tới khay [AAO Thun]:
- thay thun hằng ngày hoặc theo tần suất bác sĩ dặn;
- không đeo nhiều thun hơn chỉ định;
- đeo đều đặn giúp răng di chuyển đúng tiến độ;
- mang theo thun dự phòng; nếu hết thun, liên hệ phòng khám, không chờ tới lần hẹn sau.
Vị trí móc thun và số giờ đeo do bác sĩ hướng dẫn. Thun có thể dễ thấy hơn khi đeo [BOS Khay].
Mài kẽ răng (IPR)
Mài kẽ răng (interproximal reduction, IPR) là lấy đi một lượng nhỏ men răng ở giữa các răng để giảm bề rộng răng. Thủ thuật này còn được gọi là stripping hoặc enamel reduction [AAO Thuật ngữ].
Vì sao có thể được chỉ định: khi cần thêm một ít khoảng để sắp răng, bác sĩ có thể mài mặt bên một số răng để răng nhỏ đi một chút. Theo tờ thông tin về khay trên trang của Hội Chỉnh nha Anh, phần lớn trường hợp không cần nhổ răng hay mài kẽ răng [BOS Khay].
Mức độ và người thực hiện: Hội Chỉnh nha Anh mô tả IPR là lấy đi tối đa 0,5 mm men răng ở mặt bên răng. Lấy quá nhiều men có thể gây hại cho răng. Đây là thủ thuật thường quy nhưng cần cẩn thận, kỹ năng và kinh nghiệm. Tuyên bố này được đưa ra khi có những ca điều trị được lập kế hoạch từ xa; Hội khuyến nghị người chịu trách nhiệm kế hoạch điều trị cũng là người thực hiện IPR [BOS IPR].
Bằng chứng về an toàn: một tổng quan hệ thống năm 2014 có 4 nghiên cứu về sâu răng. Các nghiên cứu này không thấy khác biệt về sâu răng giữa mặt răng có mài và không mài, trong thời gian theo dõi từ 1 đến 7 năm. Về độ nhám của men răng sau mài, tổng quan cho rằng khó kết luận vì các nghiên cứu khác nhau nhiều [Koretsi 2014]. Số nghiên cứu còn ít, nên kết quả chưa phải câu trả lời chắc chắn cho mọi trường hợp.
Vì sao cần chỉ định riêng cho từng người
Không phải ai cũng cần attachment, thun hay mài kẽ răng. Cần thành phần nào, gắn ở răng nào, đeo thun ra sao và mài ở đâu do bác sĩ quyết định theo kế hoạch của từng người.
Không tự bỏ, tự thêm hay tự thay đổi các thành phần này. Ví dụ: không tự bỏ đeo thun, không tự gắn lại attachment, không tự đổi vị trí móc thun. Nếu có điều chưa rõ hoặc thấy bất thường, hãy hỏi bác sĩ.
Các thuật ngữ khác có thể gặp
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Khay (aligner) | Khay nhựa trong, mỏng, tháo lắp được, làm riêng theo răng từng người để chỉnh răng [AAO Thuật ngữ] |
| Attachment | Điểm nhỏ màu răng gắn lên răng, giúp khay di chuyển răng [AAO Thuật ngữ] |
| Thun chỉnh nha, thun liên hàm (elastics) | Dây cao su nhỏ tạo thêm lực, đeo theo chỉ dẫn [AAO Thun] |
| Mài kẽ răng (IPR, stripping) | Lấy đi một lượng nhỏ men ở kẽ răng để giảm bề rộng răng [AAO Thuật ngữ] |
| Tinh chỉnh | Bộ khay bổ sung sau khi bác sĩ đánh giá lại; xem bài Tinh chỉnh là gì và cần hỏi những gì? |
| Khí cụ duy trì (retainer) | Khí cụ cố định hoặc tháo lắp dùng sau khi kết thúc điều trị [AAO Thuật ngữ] |
Câu hỏi nên trao đổi với bác sĩ
- Kế hoạch của tôi có attachment, thun hoặc IPR không, và để làm gì?
- Tôi cần lưu ý gì khi có attachment hoặc khi đeo thun?
- Nếu attachment bị bong hoặc hết thun, tôi nên làm gì?
- Nếu cần mài kẽ răng, bác sĩ dự kiến mài ở những răng nào và vì sao?
Nguồn tham khảo
- [AAO Thuật ngữ] Glossary of Orthodontic Terms
- [BOS Khay] What are clear aligners?
- [AAO] Clear Aligners
- [Nucera 2022] Effects of Composite Attachments on Orthodontic Clear Aligners Therapy: A Systematic Review
- [AAO Thun] Orthodontic Elastics
- [BOS IPR] BOS Statement: Interproximal reduction
- [Koretsi 2014] Enamel roughness and incidence of caries after interproximal enamel reduction: a systematic review
Bài viết cung cấp thông tin chung để bạn hiểu và chuẩn bị câu hỏi. Thông tin này không thay thế việc thăm khám và kế hoạch điều trị cá nhân.