Người lớn từng bị viêm nha chu: ổn định nướu trước, rồi sắp đều răng chen chúc bằng khay

Mã ca
CA-BC-01
Nhóm tình trạng
Người lớn có viêm nha chu giai đoạn 3 đã điều trị ổn định; răng chen chúc, nặng nhất ở vùng răng cửa hàm dưới
Ngày công bố
05/02/2024
Người duyệt bản tóm tắt
BS HOA SÚNG, RHM

Mục tiêu điều trị

  • Sắp đều răng chen chúc, nhất là vùng răng cửa hàm dưới
  • Giữ tương quan răng hàm như ban đầu; chỉnh đường giữa, độ cắn chìa và độ cắn phủ
  • Bỏ các điểm cắn chạm mạnh lên răng
  • Không làm nặng thêm tình trạng mô nâng đỡ răng (nha chu)

Đánh giá và kế hoạch

Người bệnh nữ 50 tuổi muốn sắp đều vùng răng cửa hàm dưới bị chen chúc, để nụ cười đẹp hơn và dễ vệ sinh răng hơn. Khi khám, nhóm tác giả ghi nhận viêm nha chu giai đoạn 3, độ B. Họ điều trị nha chu trước: cạo vôi, làm sạch mặt chân răng toàn hàm và hướng dẫn vệ sinh răng miệng, rồi đánh giá lại sau 6 tháng. Chỉ khi chỉ số chảy máu khi thăm khám dưới 10% và chỉ số mảng bám dưới 20% thì mới bắt đầu chỉnh nha. Nhóm tác giả cân nhắc ba phương án: nhổ bốn răng cối nhỏ, nhổ một răng cửa hàm dưới, hoặc mài kẽ răng kết hợp nới rộng nhẹ cung răng phía sau. Người bệnh chọn phương án mài kẽ răng. Kế hoạch dùng khay trong suốt, mỗi khay dịch chuyển răng một bước nhỏ (0,15 mm), có attachment ở răng sau làm điểm tựa, đeo 22 giờ mỗi ngày và thay khay mỗi 14 ngày.

Diễn biến theo mốc

  1. Điều trị nha chu (Trước chỉnh nha): Cạo vôi và làm sạch mặt chân răng toàn hàm trong 2 buổi liên tiếp, kèm hướng dẫn vệ sinh răng miệng.
  2. Đánh giá lại nha chu (6 tháng sau): Chỉ số chảy máu khi thăm khám 9%, chỉ số mảng bám 17%: đạt ngưỡng để bắt đầu chỉnh nha.
  3. Bộ khay đầu tiên (Bắt đầu chỉnh nha): 18 khay hàm trên, 14 khay hàm dưới. Nhóm tác giả chỉ mài kẽ khoảng 60–70% lượng trong kế hoạch, vì theo họ lượng mài trong kế hoạch số có thể nhiều hơn khoảng trống thực sự cần.
  4. Tinh chỉnh (Cuối bộ khay đầu tiên): Lập kế hoạch bổ sung thêm 5 khay.
  5. Kết thúc và duy trì (Gần 1 năm chỉnh nha): Đeo khí cụ duy trì dạng khay trong suốt vào ban đêm.

Hình ảnh theo thời điểm

Ảnh trong miệng nhìn chính diện khi cắn khít: phía trên là trước điều trị, răng cửa hàm dưới chen chúc; phía dưới là sau điều trị, các răng được sắp đều
Nhìn chính diện: trước và sau điều trị. Giới hạn so sánh: Ảnh trước và sau chụp ở hai thời điểm khác nhau, với dụng cụ banh môi, ánh sáng và góc chụp khác nhau, nên chỉ so sánh tương đối. Hình 1H và 4H trong Ronsivalle và cộng sự (2024), đã cắt và thêm nhãn tiếng Việt. Giấy phép CC BY 4.0
Hàm dưới nhìn từ mặt nhai: phía trên là trước điều trị, các răng cửa hàm dưới chen chúc; phía dưới là sau điều trị, các răng cửa xếp thành hàng đều
Hàm dưới nhìn từ mặt nhai: trước và sau điều trị. Giới hạn so sánh: Ảnh trước và sau chụp ở hai thời điểm khác nhau, với dụng cụ banh môi, ánh sáng và góc chụp khác nhau, nên chỉ so sánh tương đối. Các vết màu xanh trên mặt nhai ở ảnh trước điều trị là dấu giấy thử khớp cắn. Hình 1F và 4F trong Ronsivalle và cộng sự (2024), đã cắt và thêm nhãn tiếng Việt. Giấy phép CC BY 4.0
Hàm trên nhìn từ mặt nhai: phía trên là trước điều trị, phía dưới là sau điều trị
Hàm trên nhìn từ mặt nhai: trước và sau điều trị. Giới hạn so sánh: Ảnh trước và sau chụp ở hai thời điểm khác nhau, với dụng cụ banh môi, ánh sáng và góc chụp khác nhau, nên chỉ so sánh tương đối. Các vết màu xanh trên mặt nhai ở ảnh trước điều trị là dấu giấy thử khớp cắn. Hình 1E và 4E trong Ronsivalle và cộng sự (2024), đã cắt và thêm nhãn tiếng Việt. Giấy phép CC BY 4.0
Mô hình răng ba chiều trên phần mềm lập kế hoạch: hàng trên (A) là vị trí răng lúc bắt đầu, hàng dưới (B) là vị trí dự kiến khi kết thúc; một số răng có chấm màu xanh
Kế hoạch mô phỏng trên phần mềm: A là lúc bắt đầu, B là vị trí dự kiến khi kết thúc. Giới hạn so sánh: Đây là hình do máy tính dựng, không phải ảnh chụp răng. Bài gốc không chú thích các chấm màu xanh. Hình 3 trong Ronsivalle và cộng sự (2024), không chỉnh sửa. Giấy phép CC BY 4.0

Kết quả theo tác giả báo cáo

Theo nhóm tác giả, các mục tiêu chỉnh nha đạt được: răng được sắp đều và không còn các điểm cắn chạm mạnh. Độ cắn chìa giảm từ 4,2 mm xuống 3 mm, độ cắn phủ từ 3,4 mm xuống 1 mm. Khi kết thúc chỉnh nha, nhóm tác giả không ghi nhận răng lung lay do chỉnh nha và không còn túi nha chu đang hoạt động; chỉ số chảy máu khi thăm khám 9%, chỉ số mảng bám 16%.

Giới hạn

  • Đây là báo cáo một ca. Kết quả không áp dụng cho người khác, kể cả người có tình trạng giống vậy.
  • Bài không nêu lý do cụ thể phải tinh chỉnh.
  • Bài chỉ báo cáo đến lúc kết thúc chỉnh nha, không có số liệu theo dõi sau giai đoạn duy trì.
  • Người bệnh được mô tả là hợp tác rất tốt. Mức độ đeo khay và vệ sinh khác nhau có thể cho kết quả khác.

Điều rút ra

  • Với người có viêm nha chu, bệnh nha chu cần được điều trị và ổn định trước khi chỉnh nha, và được theo dõi trong suốt quá trình.
  • Kế hoạch mô phỏng là dự kiến: trong ca này, lượng mài kẽ thực tế ít hơn kế hoạch, và cần thêm một lần tinh chỉnh.
  • Sau khi chỉnh nha xong vẫn cần đeo khí cụ duy trì.

Câu hỏi nên trao đổi với bác sĩ

  1. Nướu và xương quanh răng của tôi có cần điều trị trước khi chỉnh nha không?
  2. Trong lúc đeo khay, bao lâu tôi cần khám nha chu một lần?
  3. Kế hoạch của tôi có mài kẽ răng không, mài ở những răng nào và bao nhiêu?
  4. Nếu răng chưa đạt như mô phỏng, kế hoạch tinh chỉnh sẽ thế nào?
  5. Sau điều trị tôi cần đeo khí cụ duy trì loại nào, trong bao lâu?

Đọc thêm

Nguồn tham khảo

  1. [Ronsivalle 2024] Digital orthodontic setup and clear aligners system for treating adult patients with periodontitis: a descriptive case reportRonsivalle V, Malara C, Cicciù M, Venezia P, Lo Giudice A. Frontiers in Dental Medicine 5:1353114, 2024. Công bố 05/02/2024, giấy phép Creative Commons Attribution (CC BY 4.0). DOI: 10.3389/fdmed.2024.1353114. Truy cập ngày 16/10/2026.

Ca này được chia sẻ với mục đích giáo dục. Người có tình trạng tương tự chưa chắc có cùng kế hoạch hay kết quả; việc đánh giá cần được bác sĩ thực hiện cho từng người.